Phép dịch "cocotte" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "cocotte" thành Tiếng Việt.

cocotte noun

a small casserole in which individual portions can be cooked and served [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cocotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cocotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch