Phép dịch "cocoonery" thành Tiếng Việt
cái kén, làm kén là các bản dịch hàng đầu của "cocoonery" thành Tiếng Việt.
cocoonery
noun
ngữ pháp
A building or apartment for silkworms, when feeding and forming cocoons.
-
cái kén
-
làm kén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cocoonery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm