Phép dịch "cod" thành Tiếng Việt

cá tuyết, cá moruy, lừa bịp là các bản dịch hàng đầu của "cod" thành Tiếng Việt.

cod adjective verb noun ngữ pháp

(obsolete) A bag. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá tuyết

    We hear a lot about the collapse of cod.

    Chúng ta nghe rất nhiều về sự sụp đổ của cá tuyết.

  • cá moruy

  • lừa bịp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lừa gạt
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cod
+ Thêm

"Cod" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cod trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

COD abbreviation adverb ngữ pháp

cash on delivery [..]

+ Thêm

"COD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho COD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cod"

Các cụm từ tương tự như "cod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch