Phép dịch "cockloft" thành Tiếng Việt
gác áp mái là bản dịch của "cockloft" thành Tiếng Việt.
cockloft
noun
ngữ pháp
A small attic or garret [..]
-
gác áp mái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cockloft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm