Phép dịch "cockscomb" thành Tiếng Việt

cây mào gà, mào gà, người tự phụ là các bản dịch hàng đầu của "cockscomb" thành Tiếng Việt.

cockscomb noun ngữ pháp

The fleshy red crest of a rooster [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây mào gà

  • mào gà

    noun
  • người tự phụ

  • người vênh vang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cockscomb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cockscomb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch