Phép dịch "cockroach" thành Tiếng Việt

con gián, gián, Gián là các bản dịch hàng đầu của "cockroach" thành Tiếng Việt.

cockroach noun ngữ pháp

(zoology) A black or brown straight-winged insect of the order Blattodea , with about 3,500 species divided into six families. Only a few of these take up residence with human beings. Among these are Periplaneta americana (American cockroach or palmetto bug); Blattella germanica (German cockroach or Croton bug); and Blattella asahinai (Asian cockroach). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con gián

    noun

    type of insect [..]

    But even if you bug bomb a house, there's always a few cockroaches left.

    Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.

  • gián

    noun

    type of insect

    But even if you bug bomb a house, there's always a few cockroaches left.

    Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.

  • Gián

    But even if you bug bomb a house, there's always a few cockroaches left.

    Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cockroach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cockroach
+ Thêm

"Cockroach" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cockroach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cockroach"

Các cụm từ tương tự như "cockroach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cockroach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch