Phép dịch "cochain" thành Tiếng Việt

top đôi xích, đồng chuỗi là các bản dịch hàng đầu của "cochain" thành Tiếng Việt.

cochain noun ngữ pháp

(mathematics) A cochain complex [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • top đôi xích

  • đồng chuỗi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cochain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cochain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch