Phép dịch "cochlea" thành Tiếng Việt
ốc tai là bản dịch của "cochlea" thành Tiếng Việt.
cochlea
noun
ngữ pháp
(anatomy) The complex, spirally coiled, tapered cavity of the inner ear in which sound vibrations are converted into nerve impulses. [..]
-
ốc tai
where an electrode array is inserted inside the cochlea.
nơi mà có một dãy điện cực được gài vào bên trong ốc tai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cochlea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cochlea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ốc tai
Thêm ví dụ
Thêm