Phép dịch "coccyges" thành Tiếng Việt
xương cụt là bản dịch của "coccyges" thành Tiếng Việt.
coccyges
noun
Plural form of coccyx. [..]
-
xương cụt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coccyges " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coccyges" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuộc xương cụt
Thêm ví dụ
Thêm