Phép dịch "coccolith" thành Tiếng Việt

gai vôi, hạt sạn là các bản dịch hàng đầu của "coccolith" thành Tiếng Việt.

coccolith noun ngữ pháp

(biology) A microscopic skeletal plate of calcite on the surface of certain marine phytoplankton; it forms chalk and limestone when fossilized [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gai vôi

  • hạt sạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coccolith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coccolith"

Thêm

Bản dịch "coccolith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch