Phép dịch "coating" thành Tiếng Việt
lớp phủ, lần phủ ngoài, lớp bọc là các bản dịch hàng đầu của "coating" thành Tiếng Việt.
coating
noun
verb
ngữ pháp
A thin outer layer. [..]
-
lớp phủ
I need to know what kind of coating is on the windows.
Tôi cần biết ở cửa sổ dùng loại lớp phủ nào.
-
lần phủ ngoài
-
lớp bọc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớp phủ ngoài
- vải may áo choàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chéo áo
-
Phù hiệu áo giáp · huy hiệu · phù hiệu áo giáp
-
áo choàng · áo dài
-
aó lạnh · bọc · bọc // lớp ngoài · bộ lông · bộ lông thú · chiếc áo khoác · lông · lượt · lớp · lớp sơn · màng · mặc áo choàng · phủ · quệt · tráng · trát · tẩm · váy · Áo khoác · áo · áo bành tô · áo choàng · áo choàng ngoài · áo khoác · áo vét
-
áo choàng rộng
-
mứt
-
Màu lông ngựa
-
áo choàng
Thêm ví dụ
Thêm