Phép dịch "coat" thành Tiếng Việt

lớp, tráng, bộ lông là các bản dịch hàng đầu của "coat" thành Tiếng Việt.

coat verb noun ngữ pháp

(countable) An outer garment covering the upper torso and arms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    I'll buy you the neatest, sweetest coat of paint you ever had in your life.

    Anh sẽ cho em một lớp sơn mới đẹp nhất mà em chưa từng có trong đời.

  • tráng

    verb

    rinse to spread to cover thinly

    No, he coated it onto the claws of her cat.

    Không, ông ta đã tráng nó vào móng vuốt con mèo của cô ta.

  • bộ lông

    They get their winter coats to protect them from the cold.

    Chúng có bộ lông mùa đông để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • áo
    • phủ
    • áo bành tô
    • áo choàng
    • lông
    • bọc
    • tẩm
    • trát
    • quệt
    • váy
    • màng
    • lượt
    • aó lạnh
    • bọc // lớp ngoài
    • mặc áo choàng
    • áo choàng ngoài
    • bộ lông thú
    • chiếc áo khoác
    • lớp sơn
    • Áo khoác
    • áo khoác
    • áo vét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coat"

Các cụm từ tương tự như "coat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch