Phép dịch "coaster" thành Tiếng Việt

cái lót cốc, cái đế gác chân, giấy lót li là các bản dịch hàng đầu của "coaster" thành Tiếng Việt.

coaster noun ngữ pháp

Something that coasts, such as a sled or toboggan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái lót cốc

    They gave me this vibrating coaster.

    Họ đưa anh cái lót cốc báo rung rồi.

  • cái đế gác chân

  • giấy lót li

    piece of material used to protect the surface of a table

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khay bưng rượu
    • lót cốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coaster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coaster"

Các cụm từ tương tự như "coaster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coaster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch