Phép dịch "coastal" thành Tiếng Việt

miền ven biển là bản dịch của "coastal" thành Tiếng Việt.

coastal adjective ngữ pháp

relating to the coast; on or near the coast, as a coastal town, a coastal breeze [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miền ven biển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coastal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coastal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coastal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch