Phép dịch "coarsen" thành Tiếng Việt

làm thành thô, làm thành thô lỗ, làm thành thô tục là các bản dịch hàng đầu của "coarsen" thành Tiếng Việt.

coarsen verb ngữ pháp

To make more coarse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm thành thô

  • làm thành thô lỗ

  • làm thành thô tục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trở thành thô
    • trở thành thô lỗ
    • trở thành thô tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coarsen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coarsen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch