Phép dịch "coaler" thành Tiếng Việt

người bán than, người cung cấp than, tàu chở than là các bản dịch hàng đầu của "coaler" thành Tiếng Việt.

coaler noun ngữ pháp

A vehicle used for carrying or supplying coal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bán than

  • người cung cấp than

  • tàu chở than

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coaler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coaler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch