Phép dịch "cloves" thành Tiếng Việt
đinh hương là bản dịch của "cloves" thành Tiếng Việt.
cloves
noun
Plural form of clove. [..]
-
đinh hương
nounKreteks, or clove cigarettes: These usually contain about 60 percent tobacco and 40 percent cloves.
Kreteks, hay thuốc lá đinh hương: Loại này thường chứa khoảng 60% thuốc lá và 40% đinh hương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cloves " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cloves" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây đinh hương · tép tỏi · ánh · đinh hương
-
Nút thuyền chài · gút buộc · gút thắt · nút thuyền chài
-
cây đinh hương · tép tỏi · ánh · đinh hương
-
cây đinh hương · tép tỏi · ánh · đinh hương
Thêm ví dụ
Thêm