Phép dịch "clover" thành Tiếng Việt

cây xa trục thảo, cỏ ba lá, chi cỏ ba lá là các bản dịch hàng đầu của "clover" thành Tiếng Việt.

clover noun ngữ pháp

(botany) A plant of the genus Trifolium with leaves usually divided into three (rarely four) leaflets and with white or red flowers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây xa trục thảo

    plant in genus Trifolium

  • cỏ ba lá

    noun

    With red clover as an herbal booster.

    Với cỏ ba lá đỏ làm thảo dược hỗ trợ.

  • chi cỏ ba lá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clover proper

A surname. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Cỏ ba lá

Hình ảnh có "clover"

Các cụm từ tương tự như "clover" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch