Phép dịch "cloudy" thành Tiếng Việt

có mây, vẩn đục, mây là các bản dịch hàng đầu của "cloudy" thành Tiếng Việt.

cloudy adjective ngữ pháp

Covered with or characterised by clouds; overcast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có mây

    adjective

    covered with or characterised by clouds

    So, why is it blue on cloudy days? Ah, see.

    Vậy thì tại sao biển xanh ngay cả khi trời có mây?

  • vẩn đục

    in order to get rid of that cloudiness.

    để loại trừ vẩn đục.

  • mây

    noun

    This morning the weather is cloudy.

    Sáng nhau trời nhiều mây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mây mù
    • đục
    • vẩn
    • buồn bã
    • có mây phủ
    • không rõ ràng
    • không sáng tỏ
    • tối nghĩa
    • u buồn
    • u ám
    • đầy mây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cloudy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cloudy"

Các cụm từ tương tự như "cloudy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không rõ ràng · sự không sáng tỏ · sự tối nghĩa · tình trạng u ám · tình trạng đầy mây · tình trạng đục vẩn · vẩn đục · vẻ u buồn
Thêm

Bản dịch "cloudy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch