Phép dịch "cloudless" thành Tiếng Việt

không có mây, quang đãng, sáng sủa là các bản dịch hàng đầu của "cloudless" thành Tiếng Việt.

cloudless adjective ngữ pháp

(weather) Without any clouds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có mây

    " The entrance shall only be revealed under a cloudless rain. "

    " Cánh cổng sẽ chỉ hiện ra dưới một cơn mưa không có mây. "

  • quang đãng

    8 Try to recall an occasion when you were away from bright city lights and looked up into a cloudless night sky.

    8 Hãy cố nhớ lại lần mà bạn ở một nơi xa ánh đèn đô thị và nhìn lên bầu trời quang đãng về đêm.

  • sáng sủa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cloudless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cloudless" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cloudless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch