Phép dịch "cloudlet" thành Tiếng Việt

đám mây nhỏ là bản dịch của "cloudlet" thành Tiếng Việt.

cloudlet noun ngữ pháp

A small, or a tiny cloud. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đám mây nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cloudlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cloudlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch