Phép dịch "closure" thành Tiếng Việt
sự đóng kín, sự bế mạc, cái bao đóng là các bản dịch hàng đầu của "closure" thành Tiếng Việt.
closure
noun
verb
ngữ pháp
An event or occurrence that signifies an ending. [..]
-
sự đóng kín
-
sự bế mạc
-
cái bao đóng
-
Bao đóng
function or reference to a function in computer science
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " closure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm