Phép dịch "clot" thành Tiếng Việt

cục, khối, quện là các bản dịch hàng đầu của "clot" thành Tiếng Việt.

clot verb noun ngữ pháp

A solidified mass of blood. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cục

    noun

    I had tight stockings on to protect from blood clots.

    Tôi phải mang vớ băng chân để phòng máu bị vón cục.

  • khối

    noun

    There's a big clot in the middle of the artery.

    Có một khối nghẽn lớn ở giữa động mạch.

  • quện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cục máu đông
    • hòn
    • kết
    • cục nghẽn
    • dón lại
    • làm dón
    • làm đóng cục
    • đóng cục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch