Phép dịch "closed" thành Tiếng Việt

khép kín, đóng, bảo thủ là các bản dịch hàng đầu của "closed" thành Tiếng Việt.

closed adjective verb ngữ pháp

Sealed, made inaccessible or impassable; not open [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khép kín

    So it will remain a closed system, fully autonomous?

    Vậy nó sẽ mãi là một hệ thống khép kín, hoàn toàn tự trị?

  • đóng

    verb

    I had no sooner closed the door than somebody started knocking on it.

    Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.

  • bảo thủ

    "whereas closed individuals prefer conservative, traditional, right-wing views."

    "trong khi những người khép kín có thiên hướng bảo thủ, truyền thống, quan điểm cánh hữu."

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khép
    • không cởi mở
    • kín
    • đóng kín
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " closed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Closed
+ Thêm

"Closed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Closed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "closed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "closed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch