Phép dịch "close-mouthed" thành Tiếng Việt

ít nói, lầm lì là các bản dịch hàng đầu của "close-mouthed" thành Tiếng Việt.

close-mouthed
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ít nói

    adjective

    I distrust a close-mouthed man.

    Tôi không mấy tin những người ít nói.

  • lầm lì

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " close-mouthed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "close-mouthed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch