Phép dịch "clipper" thành Tiếng Việt

tông đơ, thuyền, bộ hạn chế là các bản dịch hàng đầu của "clipper" thành Tiếng Việt.

clipper noun ngữ pháp

Anything that clips. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tông đơ

    Then they ran clippers across my head.

    Rồi chúng lấy tông-đơ hớt quanh đầu em.

  • thuyền

    noun
  • bộ hạn chế

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ xén
    • cái bấm móng tay
    • cái cừ khôi
    • cái đặc sắc
    • kéo xén
    • ngựa hay
    • ngựa thiên lý
    • thợ cắt
    • thợ xén
    • kéo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clipper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clipper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clipper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch