Phép dịch "clipped" thành Tiếng Việt
bị cắt cụt, rõ ràng và nhanh là các bản dịch hàng đầu của "clipped" thành Tiếng Việt.
clipped
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of clip. [..]
-
bị cắt cụt
-
rõ ràng và nhanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clipped " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clipped
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Clipped" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Clipped trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "clipped" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấm · bỏ bớt · chạy · clip · cái bấm móng tay · cái cặp · cái ghim · cái kẹp · cái nạp đạn · cô lại · cú quật mạnh · cú đánh mạnh · cắt · cắt rời ra · cắt xén · ghim · gắn chặt · hớt · kéo xén · kẹp · nuốt · nện · ranh con hỗn xược · rút ngắn · sự cắt · sự hớt · sự xén · sự đi nhanh · trích đoạn · tông-đơ · vỏ áo · xé đầu · xén · đi nhanh · đánh · đấm mạnh · đọc không rõ · đứa bé láo xược
-
Kẹp cà vạt
-
cái kẹp cá sấu
-
kíp đạn
-
cái kẹp giấy · cái kẹp thư
-
đả đớt
-
cái kẹp ca vát
-
bài báo cắt ra · chiến · cắt · cừ · mẩu cắt ra · nhanh · sắc · sự cắt · sự xén · tuyệt · xén
Thêm ví dụ
Thêm