Phép dịch "clew" thành Tiếng Việt
cuộn chỉ, cuộn lại, dây treo võng là các bản dịch hàng đầu của "clew" thành Tiếng Việt.
clew
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A roughly spherical mass or body. [..]
-
cuộn chỉ
-
cuộn lại
-
dây treo võng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- góc buồm phía trước
- manh mối
- đầu mối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clew " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm