Phép dịch "cliche" thành Tiếng Việt

rập khuôn, sáo ngữ, sáo rỗng là các bản dịch hàng đầu của "cliche" thành Tiếng Việt.

cliche verb noun ngữ pháp

Alternative spelling of cliché. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rập khuôn

  • sáo ngữ

  • sáo rỗng

    tính từ

    Thuật ngữ chỉ một ý tưởng, lời nói, kịch bản hay một công thức rập khuôn, được dùng đi dùng lại trong sáng tạo nghệ thuật, khiến cho nó trở nên kinh điển hoặc thậm chí là nhàm chán.

    Cliché is sometimes used as an adjective, although some dictionaries do not recognize it as such, listing the word only as a noun and clichéd as the adjective.

    Cliche đôi khi được sử dụng như một tính từ, mặc dù một số từ điển không ghi nhận, chỉ liệt kê cliche là danh từ và clichéd mới là một tính từ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cliche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cliche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch