Phép dịch "clever" thành Tiếng Việt

thông minh, 聰明, khéo léo là các bản dịch hàng đầu của "clever" thành Tiếng Việt.

clever adjective ngữ pháp

smart, intelligent or witty, in the sense of being mentally quick or sharp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông minh

    adjective

    mentally quick or sharp [..]

    Jane is as clever as any girl in her class.

    Jane thông minh như những đứa bé gái khác trong lớp của nó.

  • 聰明

    adjective

    mentally quick or sharp [..]

  • khéo léo

    adjective

    Riley's right here, doing something clever with a computer.

    Riley đang ở đây, làm vài việc khéo léo với chiếc máy tính.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khéo
    • giỏi
    • hay
    • bợm
    • khôn
    • khôn lỏi
    • lanh
    • lâu
    • khôn khéo
    • khôn ngoan
    • lanh lợi
    • lành nghề
    • thần tình
    • tài giỏi
    • tài tình
    • tốt bụng
    • tử tế
    • xảo
    • nhánh
    • nhanh trí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Clever proper

A city in Missouri.

+ Thêm

"Clever" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Clever trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CLEVER
+ Thêm

"CLEVER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CLEVER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "clever" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch