Phép dịch "clement" thành Tiếng Việt
nhân từ, khoan dung, khoan hồng là các bản dịch hàng đầu của "clement" thành Tiếng Việt.
clement
adjective
ngữ pháp
Lenient or merciful; charitable. [..]
-
nhân từ
adjective -
khoan dung
adjective -
khoan hồng
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ôn hoà
- ôn hòa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clement
proper
A male given name, borne by an early pope and by several saints. [..]
-
Clêmêntê
propermale given name
-
Lê Minh
propermale given name
Các cụm từ tương tự như "clement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên thời
Thêm ví dụ
Thêm