Phép dịch "clench" thành Tiếng Việt

nắm chặt, siết chặt, nắm là các bản dịch hàng đầu của "clench" thành Tiếng Việt.

clench verb noun ngữ pháp

Tight grip. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nắm chặt

    You can't shake someone's hand with a clenched fist.

    Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.

  • siết chặt

    Note the clenched fists, the arched back, the tonic and clonic spasms.

    Chú ý các nắm tay siết chặt, lưng uốn cong, các cơn co rút thất thường.

  • nắm

    Note the clenched fists, the arched back, the tonic and clonic spasms.

    Chú ý các nắm tay siết chặt, lưng uốn cong, các cơn co rút thất thường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiến
    • siết
    • mím
    • bụm
    • nghiền
    • ghì chặt
    • giải quyết
    • lý lẽ vững chắc
    • lý lẽ đanh thép
    • sự ghì chặt
    • sự siết chặt
    • thanh toán
    • xác nhận
    • ôm chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clench " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clench"

Các cụm từ tương tự như "clench" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clench" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch