Phép dịch "clemency" thành Tiếng Việt

lòng nhân từ, khoan dung, lòng khoan dung là các bản dịch hàng đầu của "clemency" thành Tiếng Việt.

clemency noun ngữ pháp

The gentle or kind exercise of power; leniency, mercy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lòng nhân từ

  • khoan dung

    What would you do to influence His Excellency's clemency?

    Nàng sẽ làm gì để cầu xin lòng khoan dung của Đức Ngài?

  • lòng khoan dung

    What would you do to influence His Excellency's clemency?

    Nàng sẽ làm gì để cầu xin lòng khoan dung của Đức Ngài?

  • tình ôn hoà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clemency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clemency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch