Phép dịch "cleaver" thành Tiếng Việt
con dao pha, con dao rựa, dao rựa là các bản dịch hàng đầu của "cleaver" thành Tiếng Việt.
cleaver
noun
ngữ pháp
A squarish, heavy knife used by butchers for hacking through bones etc [..]
-
con dao pha
-
con dao rựa
-
dao rựa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người bổ
- người chẻ
- dao phay
- thợ chẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cleaver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cleaver"
Thêm ví dụ
Thêm