Phép dịch "cleave" thành Tiếng Việt

chẻ, bổ, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "cleave" thành Tiếng Việt.

cleave verb noun ngữ pháp

(transitive) To split or sever something or as if with a sharp instrument. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chẻ

    verb
  • bổ

    verb
  • rẽ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chia ra
    • tách ra
    • bửa
    • bám chặt lấy
    • cổ dính chặt với
    • dính liền với
    • trung thành với
    • tác ra
    • nứt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cleave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cleave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cleave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch