Phép dịch "clave" thành Tiếng Việt
chẻ, bổ, tách ra là các bản dịch hàng đầu của "clave" thành Tiếng Việt.
clave
noun
verb
ngữ pháp
(music) One half of a set of claves, a percussion instrument consisting of two sticks, one of which is used to strike the other. [..]
-
chẻ
verb -
bổ
verb -
tách ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rẽ
- bám chặt lấy
- chia ra
- cổ dính chặt với
- dính liền với
- trung thành với
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "clave"
Thêm ví dụ
Thêm