Phép dịch "claw" thành Tiếng Việt

móng thú, vuốt, càng là các bản dịch hàng đầu của "claw" thành Tiếng Việt.

claw verb noun ngữ pháp

A curved, pointed horny nail on each digit of the foot of a mammal, reptile, or bird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • móng thú

  • vuốt

    noun

    curved horny nail

    Hoyt, has anybody been attacked by something with claws?

    Hoyt, đã có ai đó bị tấn công bởi thứ gì có móng vuốt chưa?

  • càng

    noun

    Here's a crab with his claw right at the end of that tube worm,

    Đây là con cua với cái càng bám lấy cái ống của giun

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • móng
    • gãi
    • cào
    • tay
    • xé
    • cấu
    • móng vuốt
    • quắp
    • quào
    • vồ
    • vấu
    • cắp
    • cam
    • bám lấy
    • chân có vuốt
    • chụp bằng móng
    • cái kẹp
    • móc vào
    • vật hình móc
    • Vuốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "claw"

Các cụm từ tương tự như "claw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "claw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch