Phép dịch "clause" thành Tiếng Việt
điều khoản, điều, mệnh đề là các bản dịch hàng đầu của "clause" thành Tiếng Việt.
(Can we clean up (+) this sense?) (grammar, informal) A group of two or more words which include a subject and any necessary predicate (the predicate also includes a verb, conjunction, or a preposition) to begin the clause; however, this clause is not considered a sentence for colloquial purposes. [..]
-
điều khoản
nounlegal: separate part of a contract
Repentance is the escape clause in it all.
Sự hối cải là điều khoản khắc phục sự phạm giới và cái chết.
-
điều
nounRepentance is the escape clause in it all.
Sự hối cải là điều khoản khắc phục sự phạm giới và cái chết.
-
mệnh đề
nounObserve that, in each case, the question builds on the clause that immediately precedes it.
Hãy lưu ý rằng trong mỗi trường hợp, câu hỏi giải thích thêm chi tiết mệnh đề ngay trước đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều mục
- khoản
- phó lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clause " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clause" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điều khoản bảo hiểm
-
điều khoản
-
điều khoản kín
-
điều khoản giải thoát
-
mệnh đề trạng ngữ
-
mệnh đề chính