Phép dịch "claudication" thành Tiếng Việt
tình trạng bị què, tình trạng khập khiễng là các bản dịch hàng đầu của "claudication" thành Tiếng Việt.
claudication
noun
ngữ pháp
A temporary cramp-like pain in the calf muscles. [..]
-
tình trạng bị què
-
tình trạng khập khiễng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " claudication " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "claudication" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng đau cách hồi
Thêm ví dụ
Thêm