Phép dịch "clapperclaw" thành Tiếng Việt

cào, cấu, mắng chửi là các bản dịch hàng đầu của "clapperclaw" thành Tiếng Việt.

clapperclaw verb ngữ pháp

(obsolete) To scold [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cào

  • cấu

    verb
  • mắng chửi

  • mắng nhiếc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clapperclaw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "clapperclaw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch