Phép dịch "clap" thành Tiếng Việt
vỗ, vỗ tay, phát là các bản dịch hàng đầu của "clap" thành Tiếng Việt.
clap
verb
noun
ngữ pháp
To strike the palms of the hands together, creating a sharp sound. [..]
-
vỗ
verbslap to lap to flap
Yes, you don't clap in a Buddhist shrine.
Có chứ, không được vỗ tay ở đền.
-
vỗ tay
Yes, you don't clap in a Buddhist shrine.
Có chứ, không được vỗ tay ở đền.
-
phát
verbcan you get it together to clap in sync?
Whoa! Đó là thứ chúng ta gọi là "hành động bột phát"
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đập
- đánh
- cái vỗ
- căng buồm lên
- sự vỗ
- tiếng kêu vang
- tiếng nổ vang
- tiếng vỗ
- tiếng vỗ tay
- đặt mạnh
- đặt nhanh
- ấn mạnh
- ấn nhanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "clap"
Các cụm từ tương tự như "clap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vỗ tay
-
vỗ · vỗ tay
-
vỗ · vỗ tay
Thêm ví dụ
Thêm