Phép dịch "clapper" thành Tiếng Việt

lưỡi, người vỗ tay thuê, quả lắc là các bản dịch hàng đầu của "clapper" thành Tiếng Việt.

clapper verb noun ngữ pháp

An object so suspended inside a bell that it may hit the bell and cause it to ring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưỡi

    noun
  • người vỗ tay thuê

  • quả lắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clapper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clapper"

Thêm

Bản dịch "clapper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch