Phép dịch "claimer" thành Tiếng Việt
nguyên đơn, người thỉnh cầu, người yêu sách là các bản dịch hàng đầu của "claimer" thành Tiếng Việt.
claimer
noun
ngữ pháp
A person who makes a claim; a claimant [..]
-
nguyên đơn
-
người thỉnh cầu
-
người yêu sách
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đòi
- người đứng kiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " claimer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm