Phép dịch "clamber" thành Tiếng Việt
leo, trèo, sự leo trèo là các bản dịch hàng đầu của "clamber" thành Tiếng Việt.
clamber
verb
noun
ngữ pháp
To climb something with some difficulty, or in a haphazard fashion. [..]
-
leo
adjectiveIf you bought a meal for the driver, he allowed you to clamber onto his truck.
Nếu mua thức ăn cho tài xế, ông sẽ để chúng tôi leo lên xe tải.
-
trèo
Can you clamber out?
Có thể trèo ra được không?
-
sự leo trèo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clamber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clamber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây leo
Thêm ví dụ
Thêm