Phép dịch "citizens" thành Tiếng Việt
dân là bản dịch của "citizens" thành Tiếng Việt.
citizens
noun
Plural form of citizen. [..]
-
dân
nounAnd so each citizen plays an indispensable role.
Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " citizens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Citizens
noun
plural of [i]Citizen[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Citizens" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Citizens trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "citizens" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
caùc ngoaïi kieàu
-
lương dân
-
băng tần thường dân
-
đồng bào
-
công dân · dân · dân thành phố · người dân thành thị
-
băng tần dân dụng
-
công dân cao tuổi · người cao tuổi · người già · vò cao nieân, ngöôøi giaø, ngöôøi ñaõ veà höu
-
công dân · dân · dân thành phố · người dân thành thị
Thêm ví dụ
Thêm