Phép dịch "fellow-citizen" thành Tiếng Việt

đồng bào là bản dịch của "fellow-citizen" thành Tiếng Việt.

fellow-citizen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng bào

    noun

    to betray their fellow citizens.

    phản bội lại đồng bào của họ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fellow-citizen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fellow-citizen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch