Phép dịch "circumpolar" thành Tiếng Việt

quanh cực là bản dịch của "circumpolar" thành Tiếng Việt.

circumpolar adjective ngữ pháp

Located or found throughout a polar region. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quanh cực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circumpolar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "circumpolar"

Thêm

Bản dịch "circumpolar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch