Phép dịch "circumnuclear" thành Tiếng Việt
quanh hạt nhân là bản dịch của "circumnuclear" thành Tiếng Việt.
circumnuclear
adjective
ngữ pháp
Surrounding, or rotating around a nucleus [..]
-
quanh hạt nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circumnuclear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm