Phép dịch "cider" thành Tiếng Việt
rượu táo, Cider là các bản dịch hàng đầu của "cider" thành Tiếng Việt.
cider
noun
ngữ pháp
(UK, Irish, Australian, uncountable) An alcoholic, sparkling beverage made from fermented apples; [..]
-
rượu táo
nounHow would you like a glass of the best apple cider you ever tasted?
Cô có muốn nếm thử một ly rượu táo nguyên chất tuyệt nhất không?
-
Cider
fermented alcoholic beverage from apple juice
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cider " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cider
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cider" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cider trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cider"
Các cụm từ tương tự như "cider" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giấm táo
Thêm ví dụ
Thêm