Phép dịch "cicerone" thành Tiếng Việt

người dẫn đường, người hướng dẫn là các bản dịch hàng đầu của "cicerone" thành Tiếng Việt.

cicerone noun ngữ pháp

A guide who shows people around tourist sights. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người dẫn đường

  • người hướng dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cicerone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cicerone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch